Bảng Giá Chậu Composite Tại Thủ Đức 2026 (Tham Khảo)
Giá chậu composite đang là mối quan tâm của nhiều khách hàng khi thiết kế sân vườn, trang trí quán cà phê hay bố trí cây xanh văn phòng. Với ưu điểm bền, nhẹ, chống chịu thời tiết tốt và đa dạng kiểu dáng, chậu composite ngày càng được sử dụng phổ biến tại khu vực Thủ Đức. Tuy nhiên, bảng giá chậu composite tại Thủ Đức 2026 có sự dao động tùy theo kích thước, mẫu mã, độ dày và đơn vị cung cấp.
https://cayxanhongreen.com/bang-gia-chau-composite-tai-thu-duc-2026/
Việc nắm rõ giá chậu composite không chỉ giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp ngân sách mà còn tránh được tình trạng mua giá cao hoặc chọn nhầm loại không phù hợp với nhu cầu sử dụng. Đặc biệt, với các công trình cần số lượng lớn, việc tham khảo giá trước sẽ giúp tối ưu chi phí đáng kể.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng cập nhật bảng giá chậu composite tại Thủ Đức 2026 (tham khảo), phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá và gợi ý cách chọn chậu phù hợp cho từng không gian.
I. Đặc điểm nổi bật của chậu composite

1. Trọng lượng nhẹ nhưng vẫn chắc chắn
- Nhẹ hơn nhiều so với chậu xi măng hoặc đá
- Dễ vận chuyển, thi công, đặc biệt ở văn phòng hoặc tầng cao
- Không gây áp lực lớn lên sàn
2. Độ bền cao, ít hư hỏng
- Không bị nứt vỡ khi va chạm nhẹ
- Không giòn như chậu nhựa sau thời gian dài
- Sử dụng bền trong nhiều năm
3. Không thấm nước, chống ẩm tốt
- Không bị rò rỉ nước ra ngoài
- Hạn chế rêu mốc bám trên bề mặt
- Giữ vệ sinh cho khu vực xung quanh
4. Chịu được thời tiết khắc nghiệt
- Không biến dạng khi nắng nóng
- Không xuống cấp nhanh khi gặp mưa nhiều
- Phù hợp với môi trường ngoài trời và trong nhà
5. Tính thẩm mỹ cao
- Bề mặt mịn, dễ tạo hình
- Nhiều kiểu dáng: tròn, vuông, cao, thấp
- Màu sắc đa dạng: trắng, đen, xám, giả đá, giả xi măng
👉 Dễ dàng kết hợp với nhiều phong cách thiết kế khác nhau.
II. Bảng giá chậu composite tại Thủ Đức 2026 (tham khảo)
| STT | Loại Chậu | Mã Size | Kích thước (D x R x C hoặc Miệng x Cao) | Giá Bán (Gốc) | Khối lượng |
| 1 | Chậu Vuông | Size A1 | 40 x 40 x 40 | 600.480 | 8.2 kg |
| 2 | Size A3 | 50 x 50 x 50 | 979.560 | 14 kg | |
| 3 | Size A4 | 60 x 60 x 60 | 1.503.360 | 21 kg | |
| 4 | Size A4 (nhỏ) | 15 x 15 x 15 | 117.720 | 1.5 kg | |
| 5 | Size A5 | 20 x 20 x 20 | 195.480 | 2.5 kg | |
| 6 | Size A6 | 25 x 25 x 25 | 280.493 | 3.5 kg | |
| 7 | Chậu Chữ Nhật | Size A8 | 80 x 30 x 40 | 1.042.200 | 16 kg |
| 8 | Size A9 | 100 x 40 x 50 | 1.725.840 | 23 kg | |
| 9 | Size B1 | 95 x 38 x 72 | 3.124.440 | 45 kg | |
| 10 | Size B2 | 80 x 20 x 20 | 548.640 | 7.5 kg | |
| 11 | Size B3 | 50 x 20 x 20 | 403.920 | 5.5 kg | |
| 12 | Size B4 | 40 x 20 x 20 | 330.480 | 4.5 kg | |
| 13 | Size B5 | 40 x 15 x 9.5 | 137.160 | 2 kg | |
| 14 | Size B6 | 30 x 15 x 16 | 195.480 | 2.5 kg | |
| 15 | Chậu Trụ Vuông | Size D4 | 30 x 30 x 60 | 599.400 | 8 kg |
| 16 | Size D5 | 40 x 40 x 80 | 1.162.080 | 17 kg | |
| 17 | Chậu Trụ Tròn | Size B8 | Miệng 140, Cao 90 | 9.234.000 | 140 kg |
| 18 | Size B9 | Miệng 110, Cao 70 | 5.630.040 | 80 kg | |
| 19 | Size C1 | Miệng 90, Cao 60 | 3.275.640 | 47 kg | |
| 20 | Size C2 | Miệng 90, Cao 90 | 4.912.920 | 75 kg | |
| 21 | Size C3 | Miệng 70, Cao 70 | 2.540.160 | 37 kg | |
| 22 | Size C4 | Miệng 70, Cao 50 | 1.900.800 | 26 kg | |
| 23 | Size C5 | Miệng 29, Cao 29 | 279.720 | 3.5 kg | |
| 24 | Size C6 | Miệng 43, Cao 43 | 557.280 | 7 kg | |
| 25 | Size C7 | Miệng 50, Cao 50 | 795.960 | 10 kg | |
| 26 | Size C8 | Miệng 15, Cao 15 | 117.720 | 1.5 kg | |
| 27 | Size C9 | Miệng 20, Cao 20 | 150.120 | 2 kg | |
| 28 | Size D1 | Miệng 25, Cao 25 | 234.360 | 3 kg | |
| 29 | Size D2 | Miệng 30, Cao 60 | 494.640 | 6.5 kg | |
| 30 | Chậu Tròn Vốt E1 | Size D7 | Miệng 40, Cao 35 | 374.760 | 5 kg |
| 31 | Size D8 | Miệng 50, Cao 40 | 524.880 | 7 kg | |
| 32 | Size D9 | Miệng 60, Cao 50 | 803.520 | 10 kg | |
| 33 | Size E1 | Miệng 70, Cao 58 | 1.269.000 | 16 kg | |
| 34 | Chậu E1032 | Size E3 | Miệng 19.5, Cao 12 | 117.720 | 1.5 kg |
| 35 | Size E4 | Miệng 28.5, Cao 18 | 211.680 | 2.5 kg | |
| 36 | Chậu E1034 | Size E6 | Miệng 33.5, Cao 10 | 157.680 | 2 kg |
| 37 | Size E7 | Miệng 42.5, Cao 12 | 227.160 | 3.5 kg |
III. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá chậu composite

Giá chậu composite không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn chọn đúng sản phẩm – tối ưu chi phí – tránh mua sai.
1. Kích thước chậu
- Chậu càng lớn → giá càng cao do tốn nhiều vật liệu và công sản xuất
- Chậu cao (dạng đứng) thường có giá cao hơn chậu thấp cùng đường kính
- Chậu dùng cho cây công trình hoặc sảnh lớn sẽ có chi phí cao hơn chậu để bàn
👉 Nên chọn kích thước vừa với cây, tránh quá lớn gây lãng phí.
2. Độ dày và chất liệu
- Chậu composite dày → cứng cáp hơn, chịu lực tốt hơn
- Ít bị cong vênh, nứt khi sử dụng lâu dài
- Tuy nhiên giá sẽ cao hơn so với loại mỏng
👉 Với không gian lâu dài (văn phòng, ngoài trời), nên chọn loại dày để tiết kiệm về lâu dài.
3. Kiểu dáng và thiết kế
- Chậu tròn, vuông, thiết kế đơn giản → giá thấp hơn
- Chậu có form đặc biệt (bo cong, vát cạnh, dáng lạ) → giá cao hơn
- Chậu thiết kế riêng theo yêu cầu → chi phí cao nhất
👉 Nếu cần đồng bộ số lượng lớn, nên chọn mẫu đơn giản để tối ưu chi phí.
4. Sơn và hoàn thiện bề mặt
- Sơn mịn, phủ chống trầy → tăng độ bền và thẩm mỹ
- Bề mặt cao cấp (lì, giả đá, giả xi măng) → giá cao hơn
- Màu sắc đặc biệt hoặc đặt theo yêu cầu → chi phí tăng
👉 Chậu đẹp không chỉ ở form mà còn nằm ở lớp hoàn thiện bên ngoài.
👉 Tóm lại: Giá chậu composite phụ thuộc vào kích thước – độ dày – thiết kế – hoàn thiện.
Chọn đúng nhu cầu sử dụng sẽ giúp bạn không bị đội chi phí nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và thẩm mỹ.


Nhận xét
Đăng nhận xét